- 糹mịch(sợi tơ)
- 巠kính(mạch nước ngầm chạy thẳng)
Những sợi tơ chạy thẳng hàng dọc trên khung cửi tạo thành đường kinh.
nắm quyền; chủ quản; người phụ trách
Anh ấy là người phụ trách dự án này.
trung gian; môi giới; đại lý
Anh ấy là người đại diện cho giao dịch này.
người môi giới; thương nhân trung gian
nắm quyền; chủ quản; người phụ trách
Anh ấy là người phụ trách dự án này.
trung gian; môi giới; đại lý
Anh ấy là người đại diện cho giao dịch này.
người môi giới; thương nhân trung gian
Những sợi tơ chạy thẳng hàng dọc trên khung cửi tạo thành đường kinh.
Chữ 手 mô phỏng hình ảnh bàn tay với năm ngón xòe ra.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
Những sợi tơ chạy thẳng hàng dọc trên khung cửi tạo thành đường kinh.
Chữ 手 mô phỏng hình ảnh bàn tay với năm ngón xòe ra.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
nắm quyền; chủ quản; người phụ trách
nắm quyền; chủ quản; người phụ trách
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
Anh ấy là người môi giới cho giao dịch này.
Anh ấy là người môi giới cho giao dịch này.