- 糹mịch(sợi tơ)
- 巠kính(mạch nước ngầm chạy thẳng)
Những sợi tơ chạy thẳng hàng dọc trên khung cửi tạo thành đường kinh.
giám đốc; quản lý
中管理公司或部门的人guǎnlǐ gōngsī huò bùmén de rén
Anh ấy là giám đốc của chúng tôi.
chủ nhiệm; giám đốc; trưởng phòng
中管理公司或部门的负责人guǎnlǐ gōngsī huò bùmén de fùzérén
Anh ấy là giám đốc công ty chúng tôi.
giám đốc; quản lý
中管理公司或部门的人guǎnlǐ gōngsī huò bùmén de rén
Anh ấy là giám đốc của chúng tôi.
chủ nhiệm; giám đốc; trưởng phòng
中管理公司或部门的负责人guǎnlǐ gōngsī huò bùmén de fùzérén
Anh ấy là giám đốc công ty chúng tôi.
Những sợi tơ chạy thẳng hàng dọc trên khung cửi tạo thành đường kinh.
Chỉnh lý ngọc thô theo từng lớp vân, như phân chia từng dặm đường ngay ngắn.
Những sợi tơ chạy thẳng hàng dọc trên khung cửi tạo thành đường kinh.
Chỉnh lý ngọc thô theo từng lớp vân, như phân chia từng dặm đường ngay ngắn.
giám đốc; quản lý
giám đốc; quản lý
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
người quản lý; phụ trách; chủ quản
中管理公司或部门的负责人guǎnlǐ gōngsī huò bùmén de fùzérén
người quản lý; phụ trách; chủ quản
中管理公司或部门的负责人guǎnlǐ gōngsī huò bùmén de fùzérén