- 糹mịch(sợi tơ)
- 巠kính(mạch nước ngầm chạy thẳng)
Những sợi tơ chạy thẳng hàng dọc trên khung cửi tạo thành đường kinh.
trải nghiệm; tôi luyện qua thực tế
中通过实际做事获得的知识或技能tōngguò shíjì zuòshì huòdé de zhīshi huò jìnéng
Anh ấy có rất nhiều kinh nghiệm làm việc.
Anh có kinh nghiệm chuyên môn không?
trải qua; kinh nghiệm
亲身经历和感受某事
trải nghiệm; tôi luyện qua thực tế
中通过实际做事获得的知识或技能tōngguò shíjì zuòshì huòdé de zhīshi huò jìnéng
Anh ấy có rất nhiều kinh nghiệm làm việc.
Anh có kinh nghiệm chuyên môn không?
trải qua; kinh nghiệm
亲身经历和感受某事
Những sợi tơ chạy thẳng hàng dọc trên khung cửi tạo thành đường kinh.
Kiểm nghiệm như thử ngựa — phải để tất cả mọi người cùng xem xét mới biết thật hay giả.
Những sợi tơ chạy thẳng hàng dọc trên khung cửi tạo thành đường kinh.
Kiểm nghiệm như thử ngựa — phải để tất cả mọi người cùng xem xét mới biết thật hay giả.
trải nghiệm; tôi luyện qua thực tế
trải nghiệm; tôi luyện qua thực tế
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
Tôi đã trải qua rất nhiều chuyện.
Tôi đã trải qua rất nhiều chuyện.