- 糹mịch(sợi tơ)
- 巠kính(mạch nước ngầm chạy thẳng)
Những sợi tơ chạy thẳng hàng dọc trên khung cửi tạo thành đường kinh.
kinh nghiệm; trải nghiệm
中某人亲身感受或遇到的事情mǒu rén qīnshēn gǎnshòu huò yùdào de shìqing
Đây là một trải nghiệm khó quên.
trải qua; kinh qua
中亲身遇到或经过某种事情qīnshēn yùdào huò jīngguò mǒuzhǒng shìqing
Tôi đã trải qua rất nhiều chuyện.
kinh nghiệm; trải nghiệm
中某人亲身感受或遇到的事情mǒu rén qīnshēn gǎnshòu huò yùdào de shìqing
Đây là một trải nghiệm khó quên.
trải qua; kinh qua
中亲身遇到或经过某种事情qīnshēn yùdào huò jīngguò mǒuzhǒng shìqing
Tôi đã trải qua rất nhiều chuyện.
Những sợi tơ chạy thẳng hàng dọc trên khung cửi tạo thành đường kinh.
Những sợi tơ chạy thẳng hàng dọc trên khung cửi tạo thành đường kinh.
kinh nghiệm; trải nghiệm
kinh nghiệm; trải nghiệm
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.