- 糹mịch(sợi tơ, dây)
- 邦bang(nước, quốc gia)
Dùng dây tơ để trói buộc, âm đọc gần giống 'bang' (邦).
ràng buộc; liên kết
Vui lòng liên kết số điện thoại di động của bạn.
ràng buộc; liên kết
Vui lòng liên kết số điện thoại di động của bạn.
Dùng dây tơ để trói buộc, âm đọc gần giống 'bang' (邦).
Dưới mái nhà, chân đứng đúng chỗ — mọi thứ đã được an định.
Dùng dây tơ để trói buộc, âm đọc gần giống 'bang' (邦).
Dưới mái nhà, chân đứng đúng chỗ — mọi thứ đã được an định.
ràng buộc; liên kết
ràng buộc; liên kết
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.