- 糹mịch(sợi tơ, dây)
- 邦bang(nước, quốc gia)
Dùng dây tơ để trói buộc, âm đọc gần giống 'bang' (邦).
thông thầu; dàn xếp thầu
Họ bị buộc tội thông đồng đấu thầu.
dùng chiêu thức gian lận trong thầu; thổi giá chung thầu
Đấu thầu thông đồng là bất hợp pháp.
thông thầu; dàn xếp thầu
Họ bị buộc tội thông đồng đấu thầu.
dùng chiêu thức gian lận trong thầu; thổi giá chung thầu
Đấu thầu thông đồng là bất hợp pháp.
Dùng dây tơ để trói buộc, âm đọc gần giống 'bang' (邦).
Cái biển hiệu (标) được làm bằng gỗ để chỉ bày phương hướng cho mọi người.
Dùng dây tơ để trói buộc, âm đọc gần giống 'bang' (邦).
Cái biển hiệu (标) được làm bằng gỗ để chỉ bày phương hướng cho mọi người.
thông thầu; dàn xếp thầu
thông thầu; dàn xếp thầu
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.