- 糹mịch(sợi tơ, dây)
- 邦bang(nước, quốc gia)
Dùng dây tơ để trói buộc, âm đọc gần giống 'bang' (邦).
đắp chân; quấn chân
Anh ấy đang mặc xà cạp.
huyện Võ Thắng, thành phố Quảng An, Tứ Xuyên
Anh ấy buộc xà cạp vào chân.
bó chân; quấn chân
đắp chân; quấn chân
Anh ấy đang mặc xà cạp.
huyện Võ Thắng, thành phố Quảng An, Tứ Xuyên
Anh ấy buộc xà cạp vào chân.
bó chân; quấn chân
Dùng dây tơ để trói buộc, âm đọc gần giống 'bang' (邦).
Đôi chân (腿) là phần thịt giúp ta bước lùi hay tiến tới.
Dùng dây tơ để trói buộc, âm đọc gần giống 'bang' (邦).
Đôi chân (腿) là phần thịt giúp ta bước lùi hay tiến tới.
đắp chân; quấn chân
đắp chân; quấn chân
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
quần ống rời; xà cạp
Anh ấy mặc quần bó để đi leo núi.
quần ống rời; xà cạp
Anh ấy mặc quần bó để đi leo núi.