- 毛mao(lông, tóc (tượng hình))
Chữ 毛 vẽ hình những sợi lông mềm rủ xuống từ da thịt.
lông thú; da lông; bộ lông
Cái áo này có lông tơ.
lông xơ; lông mềm
Chiếc áo này có lông tơ.
cation; ion dương
Nhung mao ruột non là cấu trúc quan trọng để hấp thụ chất dinh dưỡng.
lông thú; da lông; bộ lông
Cái áo này có lông tơ.
lông xơ; lông mềm
Chiếc áo này có lông tơ.
cation; ion dương
Nhung mao ruột non là cấu trúc quan trọng để hấp thụ chất dinh dưỡng.
Chữ 毛 vẽ hình những sợi lông mềm rủ xuống từ da thịt.
Chữ 毛 vẽ hình những sợi lông mềm rủ xuống từ da thịt.
lông thú; da lông; bộ lông
lông thú; da lông; bộ lông
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.