- 糹mịch(sợi tơ)
- 吉cát(tốt lành)
Kết nối như sợi tơ may mắn buộc chặt những điều tốt lành lại với nhau.
thuốc giảm đau; thuốc giảm đau; thuốc giảm đau (thuốc giảm đau; thuốc giảm đau) thuốc giảm đau; thuốc giảm đau thuốc giảm đau
Anh ấy bị táo bón rồi.
thuốc giảm đau; thuốc giảm đau; thuốc giảm đau (thuốc giảm đau; thuốc giảm đau) thuốc giảm đau; thuốc giảm đau thuốc giảm đau
Anh ấy bị táo bón rồi.
Kết nối như sợi tơ may mắn buộc chặt những điều tốt lành lại với nhau.
Kết nối như sợi tơ may mắn buộc chặt những điều tốt lành lại với nhau.
thuốc giảm đau; thuốc giảm đau; thuốc giảm đau (thuốc giảm đau; thuốc giảm đau) thuốc giảm đau; thuốc giảm đau thuốc giảm đau
thuốc giảm đau; thuốc giảm đau; thuốc giảm đau (thuốc giảm đau; thuốc giảm đau) thuốc giảm đau; thuốc giảm đau thuốc giảm đau
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.