- 糹mịch(sợi tơ)
- 吉cát(tốt lành)
Kết nối như sợi tơ may mắn buộc chặt những điều tốt lành lại với nhau.
kết cấu; cấu trúc; cấu tạo
中事物各部分的组织方式和相互关系shìwù gè bùfen de zǔzhī fāngshì hé xiānghù guānxi
Cấu trúc của câu này rất phức tạp.
bố cục; bố trí; cách sắp xếp
中事物的组成部分和排列方式shìwù de zǔchéng bùfen hé pāiliè fāngshi
cấu trúc; kết cấu
kết cấu; cấu trúc; cấu tạo
中事物各部分的组织方式和相互关系shìwù gè bùfen de zǔzhī fāngshì hé xiānghù guānxi
Cấu trúc của câu này rất phức tạp.
bố cục; bố trí; cách sắp xếp
中事物的组成部分和排列方式shìwù de zǔchéng bùfen hé pāiliè fāngshi
cấu trúc; kết cấu
Kết nối như sợi tơ may mắn buộc chặt những điều tốt lành lại với nhau.
Kết nối như sợi tơ may mắn buộc chặt những điều tốt lành lại với nhau.
kết cấu; cấu trúc; cấu tạo
kết cấu; cấu trúc; cấu tạo
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
中事物的组成方式和各部分的排列关系shìwù de zǔchéng fāngshì hé gè bùfen de pái liè guānxi
cấu trúc; kết cấu
中事物各部分的组合方式和相互关系shìwù gè bùfen de zǔhé fāngshì hé xiānghù guānxi
Cấu trúc này rất phức tạp.
kiến tạo; xây dựng (cấu trúc)
中事物各部分的组合方式和相互关系shìwù gè bùfen de zǔhé fāngshì hé xiānghù guānxi
Cấu trúc của tòa nhà này rất đặc biệt.
中事物的组成方式和各部分的排列关系shìwù de zǔchéng fāngshì hé gè bùfen de pái liè guānxi
cấu trúc; kết cấu
中事物各部分的组合方式和相互关系shìwù gè bùfen de zǔhé fāngshì hé xiānghù guānxi
Cấu trúc này rất phức tạp.
kiến tạo; xây dựng (cấu trúc)
中事物各部分的组合方式和相互关系shìwù gè bùfen de zǔhé fāngshì hé xiānghù guānxi
Cấu trúc của tòa nhà này rất đặc biệt.