- 糹mịch(sợi tơ)
- 吉cát(tốt lành)
Kết nối như sợi tơ may mắn buộc chặt những điều tốt lành lại với nhau.
nút; điểm nối
Mạng lưới này có rất nhiều nút.
nút; điểm nối
Mạng lưới này có rất nhiều nút.
Kết nối như sợi tơ may mắn buộc chặt những điều tốt lành lại với nhau.
Điểm lửa nhỏ le lói như một đốm sáng bốc lên từ ngọn lửa.
Kết nối như sợi tơ may mắn buộc chặt những điều tốt lành lại với nhau.
Điểm lửa nhỏ le lói như một đốm sáng bốc lên từ ngọn lửa.
nút; điểm nối
nút; điểm nối
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.