- 糹mịch(sợi tơ)
- 吉cát(tốt lành)
Kết nối như sợi tơ may mắn buộc chặt những điều tốt lành lại với nhau.
kết minh; liên minh
Họ quyết định liên minh.
tang (hàm số lượng giác); tiếp tuyến
kết minh; liên minh
Họ đã liên minh.
kết minh; liên minh
Họ quyết định liên minh.
tang (hàm số lượng giác); tiếp tuyến
kết minh; liên minh
Họ đã liên minh.
Kết nối như sợi tơ may mắn buộc chặt những điều tốt lành lại với nhau.
Kết nối như sợi tơ may mắn buộc chặt những điều tốt lành lại với nhau.
kết minh; liên minh
kết minh; liên minh
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
tham số chính tắc; tham số hóa chính quy
biểu thức chính quy (tin học)
tham số chính tắc; tham số hóa chính quy
biểu thức chính quy (tin học)