- 木mộc(cây gỗ)
- 一nhất(một vạch chỉ vị trí)
Vạch ngang ở gốc cây chỉ rõ phần rễ — đó là cái gốc, cái căn bản.
sách tranh; sách hình minh họa
Tôi thích đọc sách tranh.
sách tranh; sách hình minh họa
Tôi thích đọc sách tranh.
Vạch ngang ở gốc cây chỉ rõ phần rễ — đó là cái gốc, cái căn bản.
Vạch ngang ở gốc cây chỉ rõ phần rễ — đó là cái gốc, cái căn bản.
sách tranh; sách hình minh họa
sách tranh; sách hình minh họa
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.