- 糹mịch(sợi tơ)
- 合hợp(kết hợp, khớp nhau)
Cho đi là dùng sợi tơ kết nối hai bên lại với nhau.
ban cho; trao cho; cấp cho(kế thừa)
中把某物交给别人或给予某种待遇bǎ mǒu wù jiāo gěi biérén huò jǐyǔ mǒu zhǒng dāiyù
Anh ấy đã giúp đỡ tôi rất nhiều.
ban cho; trao cho; cấp cho(kế thừa)
中把某物交给别人或给予某种待遇bǎ mǒu wù jiāo gěi biérén huò jǐyǔ mǒu zhǒng dāiyù
Anh ấy đã giúp đỡ tôi rất nhiều.
Cho đi là dùng sợi tơ kết nối hai bên lại với nhau.
與vốn là hình ảnh hai tay cùng nắm chặt một vật để trao tặng cho nhau.
Cho đi là dùng sợi tơ kết nối hai bên lại với nhau.
與vốn là hình ảnh hai tay cùng nắm chặt một vật để trao tặng cho nhau.
ban cho; trao cho; cấp cho
ban cho; trao cho; cấp cho
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.