rực rỡ; trang điểm
Màu sắc của bộ quần áo này rất rực rỡ.
nhanh nhẹn; lanh lợi
Điệu múa của cô ấy thật lộng lẫy.
rực rỡ; lộng lẫy
Màu sắc của bộ quần áo này rất lộng lẫy.
rực rỡ; trang điểm
Màu sắc của bộ quần áo này rất rực rỡ.
nhanh nhẹn; lanh lợi
Điệu múa của cô ấy thật lộng lẫy.
rực rỡ; lộng lẫy
Màu sắc của bộ quần áo này rất lộng lẫy.
rực rỡ; lộng lẫy
Màu sắc của bức tranh này thật rực rỡ.
đốm; vằn; vệt; lốm đốm
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
rực rỡ; lộng lẫy
Màu sắc của bức tranh này thật rực rỡ.
đốm; vằn; vệt; lốm đốm