- 糹mịch(sợi tơ)
- 刀đao(dao, lưỡi cắt)
- 巴ba(mong đợi, bám)
Dùng dao cắt đứt sợi tơ là hình ảnh của sự tuyệt đứt hoàn toàn.
mất mùa; thu hoạch kém
Năm nay lúa mì mất mùa rồi.
không có người thừa kế; tài sản vô chủ
Anh ấy không có con, vì vậy tài sản của anh ấy bị tuyệt sản.
vô sinh; triệt sản
mất mùa; thu hoạch kém
Năm nay lúa mì mất mùa rồi.
không có người thừa kế; tài sản vô chủ
Anh ấy không có con, vì vậy tài sản của anh ấy bị tuyệt sản.
vô sinh; triệt sản
Dùng dao cắt đứt sợi tơ là hình ảnh của sự tuyệt đứt hoàn toàn.
Dưới mái nhà và vách đá, những mầm chồi nảy sinh — đó là sự sản sinh ra của cải.
Dùng dao cắt đứt sợi tơ là hình ảnh của sự tuyệt đứt hoàn toàn.
Dưới mái nhà và vách đá, những mầm chồi nảy sinh — đó là sự sản sinh ra của cải.
mất mùa; thu hoạch kém
mất mùa; thu hoạch kém
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
Cô ấy đã phẫu thuật triệt sản.
Cô ấy đã phẫu thuật triệt sản.