- 糹mịch(sợi tơ)
- 刀đao(dao, lưỡi cắt)
- 巴ba(mong đợi, bám)
Dùng dao cắt đứt sợi tơ là hình ảnh của sự tuyệt đứt hoàn toàn.
tinh xảo; khéo léo; nhỏ nhắn xinh xắn
中非常精致、巧妙、美妙fēicháng jīngzhì、qiǎomiào、měimiào
Ý tưởng này thật tuyệt vời!
tinh xảo; khéo léo; nhỏ nhắn xinh xắn
中非常精致、巧妙、美妙fēicháng jīngzhì、qiǎomiào、měimiào
Ý tưởng này thật tuyệt vời!
Dùng dao cắt đứt sợi tơ là hình ảnh của sự tuyệt đứt hoàn toàn.
Người phụ nữ nhỏ nhắn, mảnh mai gợi lên vẻ đẹp huyền diệu khó tả.
Dùng dao cắt đứt sợi tơ là hình ảnh của sự tuyệt đứt hoàn toàn.
Người phụ nữ nhỏ nhắn, mảnh mai gợi lên vẻ đẹp huyền diệu khó tả.
tinh xảo; khéo léo; nhỏ nhắn xinh xắn
tinh xảo; khéo léo; nhỏ nhắn xinh xắn
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.