- 糹mịch(sợi tơ)
- 刀đao(dao, lưỡi cắt)
- 巴ba(mong đợi, bám)
Dùng dao cắt đứt sợi tơ là hình ảnh của sự tuyệt đứt hoàn toàn.
tuyệt trừng; khai trừ
Anh ấy đã bị giáo hội tuyệt thông.
tuyệt trừng; khai trừ
Anh ấy đã bị giáo hội tuyệt thông.
Dùng dao cắt đứt sợi tơ là hình ảnh của sự tuyệt đứt hoàn toàn.
Bị lưới pháp luật bắt, bị lời kết tội và dao trừng phạt — đó là sự trừng phạt.
Dùng dao cắt đứt sợi tơ là hình ảnh của sự tuyệt đứt hoàn toàn.
Bị lưới pháp luật bắt, bị lời kết tội và dao trừng phạt — đó là sự trừng phạt.
tuyệt trừng; khai trừ
tuyệt trừng; khai trừ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.