- 糹mịch(sợi tơ)
- 交giao(giao nhau, bắt chéo)
Sợi tơ bắt chéo nhau vặn lại tạo thành dây thừng bị siết chặt.
siết cổ; hiểm độc; giết người
Anh ta bị siết cổ chết.
tươi cây; có ý bóng nghẹt thở; tấn công tinh vi
Họ đã dập tắt cuộc nổi loạn.
siết cổ; hiểm độc; giết người
Anh ta bị siết cổ chết.
tươi cây; có ý bóng nghẹt thở; tấn công tinh vi
Họ đã dập tắt cuộc nổi loạn.
Sợi tơ bắt chéo nhau vặn lại tạo thành dây thừng bị siết chặt.
Dùng vũ khí chặt vào cây gỗ — hình ảnh của việc giết chóc, tiêu diệt.
Sợi tơ bắt chéo nhau vặn lại tạo thành dây thừng bị siết chặt.
Dùng vũ khí chặt vào cây gỗ — hình ảnh của việc giết chóc, tiêu diệt.
siết cổ; hiểm độc; giết người
siết cổ; hiểm độc; giết người
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.