- 耂lão(người già (biến thể 老))
- 丂khảo(âm nền, vật cong)
Người già cúi lưng như vật cong — đó là hình ảnh của sự khảo xét lâu năm.
kỳ thi thống nhất; thi chung
Ngày mai tôi phải tham gia kỳ thi thống nhất.
kỳ thi thống nhất; thi chung
Ngày mai tôi phải tham gia kỳ thi thống nhất.
Người già cúi lưng như vật cong — đó là hình ảnh của sự khảo xét lâu năm.
Người già cúi lưng như vật cong — đó là hình ảnh của sự khảo xét lâu năm.
kỳ thi thống nhất; thi chung
kỳ thi thống nhất; thi chung
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.