cai trị; trị vì
Anh ấy cai trị đất nước này.
quản lý toàn bộ; kiểm soát hoàn toàn
Anh ấy thống lĩnh toàn bộ công ty.
chỉ huy; quản lý; điều khiển
Anh ấy chỉ huy toàn bộ quân đội.
cai trị; trị vì
Anh ấy cai trị đất nước này.
quản lý toàn bộ; kiểm soát hoàn toàn
Anh ấy thống lĩnh toàn bộ công ty.
chỉ huy; quản lý; điều khiển
Anh ấy chỉ huy toàn bộ quân đội.
cai trị; trị vì
cai trị; trị vì
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.