- 占chiêm(chiếm, xem bói)
- 灬hỏa(lửa (biến thể))
Điểm lửa nhỏ le lói như một đốm sáng bốc lên từ ngọn lửa.
milliwatt (đơn vị công suất)
milliwatt (đơn vị công suất)
Điểm lửa nhỏ le lói như một đốm sáng bốc lên từ ngọn lửa.
Điểm lửa nhỏ le lói như một đốm sáng bốc lên từ ngọn lửa.
milliwatt (đơn vị công suất)
milliwatt (đơn vị công suất)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.