- 罒võng(lưới (dạng biến thể))
- 夕tịch(buổi chiều tối)
Giăng lưới lúc chiều tà để bắt chim, đó là nghĩa gốc của chữ 罗.
tàn quân; tàn binh
Cô ấy mặc lụa là gấm vóc, rất đẹp.
tàn quân; tàn binh
Cô ấy mặc lụa là gấm vóc, rất đẹp.
Giăng lưới lúc chiều tà để bắt chim, đó là nghĩa gốc của chữ 罗.
Giăng lưới lúc chiều tà để bắt chim, đó là nghĩa gốc của chữ 罗.
tàn quân; tàn binh
tàn quân; tàn binh
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.