- 井tỉnh(cái giếng (tượng hình))
Chữ 井 vẽ hình miệng giếng vuông có thanh gỗ chắn ngang, tượng hình cái giếng nước.
ảnh lưu; ảnh trễ; bóng mờ còn lại; (bóng) ký ức vương vấn
Trần nhà của căn phòng này rất đẹp.
ảnh lưu; ảnh trễ; bóng mờ còn lại; (bóng) ký ức vương vấn
Trần nhà của căn phòng này rất đẹp.
Chữ 井 vẽ hình miệng giếng vuông có thanh gỗ chắn ngang, tượng hình cái giếng nước.
Chữ 井 vẽ hình miệng giếng vuông có thanh gỗ chắn ngang, tượng hình cái giếng nước.
ảnh lưu; ảnh trễ; bóng mờ còn lại; (bóng) ký ức vương vấn
ảnh lưu; ảnh trễ; bóng mờ còn lại; (bóng) ký ức vương vấn
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.