- 人nhân(con người (tượng hình))
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
Người Uy Kinh
Người Viking là cướp biển Bắc Âu.
Người Uy Kinh
Người Viking là cướp biển Bắc Âu.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
Người Uy Kinh
Người Uy Kinh
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.