- 广nghiễm(mái nhà, hiên rộng)
- 廿nhập(hai mươi, nhiều lần đo)
- 又hựu(tay phải, lại, thêm lần nữa)
Dưới mái nhà, dùng tay đo đi đo lại nhiều lần để có được độ chính xác.
chiều; kích thước (toán)
Mô hình này có ba chiều.
chiều; khía cạnh
chiều; kích thước (toán)
Mô hình này có ba chiều.
chiều; khía cạnh
Dưới mái nhà, dùng tay đo đi đo lại nhiều lần để có được độ chính xác.
Dưới mái nhà, dùng tay đo đi đo lại nhiều lần để có được độ chính xác.
chiều; kích thước (toán)
chiều; kích thước (toán)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.