- 扌thủ(bàn tay)
- 立lập(đứng thẳng)
Dùng tay kéo ai đó đứng thẳng dậy chính là ý nghĩa của chữ 拉.
người chết; xác chết
中中土世界的一个古老强大的神灵zhōngtǔ shìjiè de yīgè gǔlǎo qiángdà de shénlíng
Vala là một chủng tộc trong tiểu thuyết của Tolkien.
người chết; xác chết
中中土世界的一个古老强大的神灵zhōngtǔ shìjiè de yīgè gǔlǎo qiángdà de shénlíng
Vala là một chủng tộc trong tiểu thuyết của Tolkien.
Dùng tay kéo ai đó đứng thẳng dậy chính là ý nghĩa của chữ 拉.
Dùng tay kéo ai đó đứng thẳng dậy chính là ý nghĩa của chữ 拉.
người chết; xác chết
người chết; xác chết
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.