- 娄lâu(nhiều lần, chồng chất)
- 攵phác(gõ nhẹ, động tác tay)
Đếm số là dùng tay gõ đi gõ lại nhiều lần để tính toán.
chiều; số chiều
Số chiều của vectơ này là bao nhiêu?
chiều; số chiều
Tính chiều của mô hình này rất cao.
chiều; số chiều
Số chiều của vectơ này là bao nhiêu?
chiều; số chiều
Tính chiều của mô hình này rất cao.
Đếm số là dùng tay gõ đi gõ lại nhiều lần để tính toán.
Đếm số là dùng tay gõ đi gõ lại nhiều lần để tính toán.
chiều; số chiều
chiều; số chiều
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.