- 亲thân(cây (gỗ tươi, cây thân thiết))
- 斤cân(cái rìu)
Dùng rìu chặt cây tươi mới hái, tạo ra thứ hoàn toàn mới.
cải cách phái; người cải cách
Phái Duy tân chủ trương cải cách.
cải cách phái; người cải cách
Phái Duy tân chủ trương cải cách.
Dùng rìu chặt cây tươi mới hái, tạo ra thứ hoàn toàn mới.
Dòng nước chia nhánh thành nhiều phái khác nhau, như các dòng họ tách ra từ một nguồn chung.
Dùng rìu chặt cây tươi mới hái, tạo ra thứ hoàn toàn mới.
Dòng nước chia nhánh thành nhiều phái khác nhau, như các dòng họ tách ra từ một nguồn chung.
cải cách phái; người cải cách
cải cách phái; người cải cách
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.