- 木mộc(cây gỗ)
- 又hựu(tay, lại)
Quyền lực như bàn tay nắm chặt cây gậy gỗ, ai cầm được thì có quyền.
người bảo vệ quyền lợi; nhà hoạt động nhân quyền
Anh ấy là một nhà hoạt động nhân quyền nổi tiếng.
người bảo vệ quyền lợi; nhà hoạt động nhân quyền
Anh ấy là một nhà hoạt động nhân quyền nổi tiếng.
Quyền lực như bàn tay nắm chặt cây gậy gỗ, ai cầm được thì có quyền.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
Quyền lực như bàn tay nắm chặt cây gậy gỗ, ai cầm được thì có quyền.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
người bảo vệ quyền lợi; nhà hoạt động nhân quyền
người bảo vệ quyền lợi; nhà hoạt động nhân quyền
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.