- 子tử(đứa trẻ (tượng hình))
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
tàn dư; dư thừa; phần còn lại
Chiếc áo này được làm từ sợi bông.
tàn dư; dư thừa; phần còn lại
Chiếc áo này được làm từ sợi bông.
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
tàn dư; dư thừa; phần còn lại
tàn dư; dư thừa; phần còn lại
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.