- 不bất(không, phủ định (tượng hình – hình chim bay lên không trở xuống))
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
không ngừng; liên tục
Mưa rơi không ngớt.
vô tận; không cùng; bất tận
không ngừng; liên tục
Mưa rơi không ngớt.
vô tận; không cùng; bất tận
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Dùng dao cắt đứt sợi tơ là hình ảnh của sự tuyệt đứt hoàn toàn.
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Dùng dao cắt đứt sợi tơ là hình ảnh của sự tuyệt đứt hoàn toàn.
không ngừng; liên tục
không ngừng; liên tục
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.