- 糸mịch(sợi tơ, vải)
- 朋bằng(bạn bè)
Sợi tơ căng chặt như tình bạn bền vững không thể đứt.
khung thêu; vòng thêu
Cô ấy dùng khung thêu để thêu hoa.
vật hình vòng; vật hình khuyên
trống thêu; khung thêu
Cái khung thêu này rất chắc chắn.
khung thêu; vòng thêu
Cô ấy dùng khung thêu để thêu hoa.
vật hình vòng; vật hình khuyên
trống thêu; khung thêu
Cái khung thêu này rất chắc chắn.
Sợi tơ căng chặt như tình bạn bền vững không thể đứt.
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
Sợi tơ căng chặt như tình bạn bền vững không thể đứt.
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
khung thêu; vòng thêu
khung thêu; vòng thêu
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.