- 糸mịch(sợi tơ, vải)
- 朋bằng(bạn bè)
Sợi tơ căng chặt như tình bạn bền vững không thể đứt.
giường bật
Bọn trẻ thích chơi trên tấm bạt lò xo.
giường bật
Bọn trẻ thích chơi trên tấm bạt lò xo.
Sợi tơ căng chặt như tình bạn bền vững không thể đứt.
Chiếc giường là đồ vật bằng gỗ đặt dưới mái nhà.
Sợi tơ căng chặt như tình bạn bền vững không thể đứt.
Chiếc giường là đồ vật bằng gỗ đặt dưới mái nhà.
giường bật
giường bật
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.