- 亼tập(hội tụ, quy tụ (nắp đậy lại))
- 口khẩu(miệng, cái hộp)
Nắp đậy khít vào miệng hộp — đó là sự hợp lại thành một.
tổng hợp báo cáo; báo chí tổng hợp
Xin hãy cho tôi một bản báo cáo tổng hợp.
bản tin báo chí; thông cáo báo chí
Xin hãy xem bản tin tổng hợp.
tóm tắt ngắn gọn; tiểu kết
tổng hợp báo cáo; báo chí tổng hợp
Xin hãy cho tôi một bản báo cáo tổng hợp.
bản tin báo chí; thông cáo báo chí
Xin hãy xem bản tin tổng hợp.
tóm tắt ngắn gọn; tiểu kết
Nắp đậy khít vào miệng hộp — đó là sự hợp lại thành một.
Báo đáp là dùng bàn tay bắt kẻ phục tùng, trả ơn hoặc trừng phạt.
Nắp đậy khít vào miệng hộp — đó là sự hợp lại thành một.
Báo đáp là dùng bàn tay bắt kẻ phục tùng, trả ơn hoặc trừng phạt.
tổng hợp báo cáo; báo chí tổng hợp
tổng hợp báo cáo; báo chí tổng hợp
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
Đây là bản tin tổng hợp.
Đây là bản tin tổng hợp.