- 母mẫu(mẹ, nguồn gốc)
- 龶(biến thể)(cỏ độc, cây có hại (hình biến thể))
Cây cỏ độc hại mọc lên từ đất như người mẹ nuôi dưỡng, nhưng mang chất độc chết người.
chống ma tuý; truy bắt tội phạm ma tuý
中追捕贩毒犯罪分子的工作zhuībǔ fàndú fànzuì fēnzǐ de gōngzuò
Anh ấy là một cảnh sát chống ma túy.
chống ma túy; truy quét ma túy
中追捕贩运毒品的犯罪分子zhuībǔ fànnyùn dúpǐn de fànzuì fēnzǐ
chống ma tuý; truy bắt tội phạm ma tuý
中追捕贩毒犯罪分子的工作zhuībǔ fàndú fànzuì fēnzǐ de gōngzuò
Anh ấy là một cảnh sát chống ma túy.
chống ma túy; truy quét ma túy
中追捕贩运毒品的犯罪分子zhuībǔ fànnyùn dúpǐn de fànzuì fēnzǐ
Cây cỏ độc hại mọc lên từ đất như người mẹ nuôi dưỡng, nhưng mang chất độc chết người.
Cây cỏ độc hại mọc lên từ đất như người mẹ nuôi dưỡng, nhưng mang chất độc chết người.
chống ma tuý; truy bắt tội phạm ma tuý
chống ma tuý; truy bắt tội phạm ma tuý
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.