- 犭khuyển(chó (bộ thủ))
- 蒦hoạch(đo lường, bắt giữ)
Chó săn vồ được con mồi là đã thu hoạch được thành quả.
bắt giữ; khấu trừ; cài (khuy); nút; khóa
Cảnh sát đã bắt giữ một lô ma túy.
hiểu ra; giác ngộ; ngộ ra
bắt giữ; khấu trừ; cài (khuy); nút; khóa
Cảnh sát đã bắt giữ một lô ma túy.
hiểu ra; giác ngộ; ngộ ra
Chó săn vồ được con mồi là đã thu hoạch được thành quả.
Chó săn vồ được con mồi là đã thu hoạch được thành quả.
bắt giữ; khấu trừ; cài (khuy); nút; khóa
bắt giữ; khấu trừ; cài (khuy); nút; khóa
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.