- 糹mịch(sợi tơ)
- 爰viên(từ từ, chuyển đổi)
Sợi tơ kéo ra từ từ, nhẹ nhàng — đó là sự chậm rãi, hoãn lại.
hình phạt treo; án treo
Anh ấy bị kết án tù treo.
tạm hoãn hình phạt; hoãn lệnh
Anh ấy bị kết án quản chế.
hình phạt treo; án treo
Anh ấy bị kết án tù treo.
tạm hoãn hình phạt; hoãn lệnh
Anh ấy bị kết án quản chế.
Sợi tơ kéo ra từ từ, nhẹ nhàng — đó là sự chậm rãi, hoãn lại.
Sợi tơ kéo ra từ từ, nhẹ nhàng — đó là sự chậm rãi, hoãn lại.
hình phạt treo; án treo
hình phạt treo; án treo
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.