- 糹mịch(sợi tơ)
- 爰viên(từ từ, chuyển đổi)
Sợi tơ kéo ra từ từ, nhẹ nhàng — đó là sự chậm rãi, hoãn lại.
đi bộ chậm rãi; thong thả bước
Anh ấy chậm rãi bước vào phòng.
bước chậm; đi từ từ
Anh ấy chậm rãi đi về nhà.
đi chậm rãi; bước chậm
Anh ấy bước đi chậm rãi.
đi bộ chậm rãi; thong thả bước
Anh ấy chậm rãi bước vào phòng.
bước chậm; đi từ từ
Anh ấy chậm rãi đi về nhà.
đi chậm rãi; bước chậm
Anh ấy bước đi chậm rãi.
Sợi tơ kéo ra từ từ, nhẹ nhàng — đó là sự chậm rãi, hoãn lại.
Bước đi là hai bàn chân, một trên một dưới, nối tiếp nhau tiến về phía trước.
Sợi tơ kéo ra từ từ, nhẹ nhàng — đó là sự chậm rãi, hoãn lại.
Bước đi là hai bàn chân, một trên một dưới, nối tiếp nhau tiến về phía trước.
đi bộ chậm rãi; thong thả bước
đi bộ chậm rãi; thong thả bước
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
từ từ; chậm rãi
Anh ấy chậm rãi bước vào phòng.
từ từ; chậm rãi
Anh ấy chậm rãi bước vào phòng.