- 糹mịch(sợi tơ)
- 爰viên(từ từ, chuyển đổi)
Sợi tơ kéo ra từ từ, nhẹ nhàng — đó là sự chậm rãi, hoãn lại.
hàng ngày; mỗi ngày
Nhiệt độ đang giảm dần.
hạ dần; giảm từ từ
Máy bay bắt đầu hạ cánh từ từ.
hàng ngày; mỗi ngày
Nhiệt độ đang giảm dần.
hạ dần; giảm từ từ
Máy bay bắt đầu hạ cánh từ từ.
Sợi tơ kéo ra từ từ, nhẹ nhàng — đó là sự chậm rãi, hoãn lại.
Đi xuống từ ngọn đồi cao là ý nghĩa của chữ 降 (giáng/hàng).
Sợi tơ kéo ra từ từ, nhẹ nhàng — đó là sự chậm rãi, hoãn lại.
Đi xuống từ ngọn đồi cao là ý nghĩa của chữ 降 (giáng/hàng).
hàng ngày; mỗi ngày
hàng ngày; mỗi ngày
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.