- 糹mịch(sợi tơ)
- 扁biên(dẹt, tấm bảng nhỏ)
Biên soạn như dùng sợi tơ kết những tấm nhỏ lại thành một cuốn sách.
kiên nghị; cương nghị; dứt khoát
Anh ấy phụ trách công việc biên tập.
kiên nghị; cương nghị; dứt khoát
Anh ấy phụ trách công việc biên tập.
Biên soạn như dùng sợi tơ kết những tấm nhỏ lại thành một cuốn sách.
Biên soạn như dùng sợi tơ kết những tấm nhỏ lại thành một cuốn sách.
kiên nghị; cương nghị; dứt khoát
kiên nghị; cương nghị; dứt khoát
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.