- 糹mịch(sợi tơ)
- 扁biên(dẹt, tấm bảng nhỏ)
Biên soạn như dùng sợi tơ kết những tấm nhỏ lại thành một cuốn sách.
sắp xếp theo thứ tự; biên soạn theo trình tự
Xin hãy sắp xếp các tài liệu này theo thứ tự.
thứ tự xếp; thứ tự sắp xếp
Xin hãy sắp xếp theo thứ tự.
sắp xếp theo thứ tự; biên soạn theo trình tự
Xin hãy sắp xếp các tài liệu này theo thứ tự.
thứ tự xếp; thứ tự sắp xếp
Xin hãy sắp xếp theo thứ tự.
Biên soạn như dùng sợi tơ kết những tấm nhỏ lại thành một cuốn sách.
Miệng há ra hơi lạnh, ý chỉ thứ tự kế tiếp hay lần lượt từng bước.
Biên soạn như dùng sợi tơ kết những tấm nhỏ lại thành một cuốn sách.
Miệng há ra hơi lạnh, ý chỉ thứ tự kế tiếp hay lần lượt từng bước.
sắp xếp theo thứ tự; biên soạn theo trình tự
sắp xếp theo thứ tự; biên soạn theo trình tự
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.