- 糹mịch(sợi tơ)
- 扁biên(dẹt, tấm bảng nhỏ)
Biên soạn như dùng sợi tơ kết những tấm nhỏ lại thành một cuốn sách.
bịa đặt; bịa; dựng chuyện
中用假的事情或谎言冒充真实的东西yòng jiǎ de shìqing huò huǎngyán màochōng zhēnshí de dōngxi
Anh ấy đã bịa ra một câu chuyện.
soạn thảo; dự thảo
中按照要求写成文件或计划ànzhào yāoqiú xiěchéng wénjiàn huò jìhuà
bào chế (thuốc); bịa đặt; ngụy tạo
bịa đặt; bịa; dựng chuyện
中用假的事情或谎言冒充真实的东西yòng jiǎ de shìqing huò huǎngyán màochōng zhēnshí de dōngxi
Anh ấy đã bịa ra một câu chuyện.
soạn thảo; dự thảo
中按照要求写成文件或计划ànzhào yāoqiú xiěchéng wénjiàn huò jìhuà
bào chế (thuốc); bịa đặt; ngụy tạo
Biên soạn như dùng sợi tơ kết những tấm nhỏ lại thành một cuốn sách.
Tạo ra thứ gì đó là đi đến nơi và thông báo công trình mình đã làm.
Biên soạn như dùng sợi tơ kết những tấm nhỏ lại thành một cuốn sách.
Tạo ra thứ gì đó là đi đến nơi và thông báo công trình mình đã làm.
bịa đặt; bịa; dựng chuyện
bịa đặt; bịa; dựng chuyện
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
中用虚假的话或信息欺骗别人yòng xūjiǎ de huà huò xìnxī qīpiàn biérén
bào chế (thuốc); bịa đặt; ngụy tạo
中假的东西或虚假的话jiǎ de dōngxi huò xūjiǎ de huà
biên soạn; tu soạn (chức quan phụ trách biên soạn sử sách)
中把材料整理组织成书籍或文献bǎ cāiliào zhěnglǐ zǔzhī chéng shūjī huò wénxiàn
Anh ấy đã biên soạn một câu chuyện.
trang điểm; ăn mặc; chưng diện
中虚假地创作或说出不真实的事情xūjiǎ de chuàngzuò huò shuōchū bù zhēnshí de shìqing
bịa đặt; phù phỏng
中用假的理由或故事欺骗别人yòng jiǎ de lǐyóu huò gùshì qīpiàn biérén
中用虚假的话或信息欺骗别人yòng xūjiǎ de huà huò xìnxī qīpiàn biérén
bào chế (thuốc); bịa đặt; ngụy tạo
中假的东西或虚假的话jiǎ de dōngxi huò xūjiǎ de huà
biên soạn; tu soạn (chức quan phụ trách biên soạn sử sách)
中把材料整理组织成书籍或文献bǎ cāiliào zhěnglǐ zǔzhī chéng shūjī huò wénxiàn
Anh ấy đã biên soạn một câu chuyện.
trang điểm; ăn mặc; chưng diện
中虚假地创作或说出不真实的事情xūjiǎ de chuàngzuò huò shuōchū bù zhēnshí de shìqing
bịa đặt; phù phỏng
中用假的理由或故事欺骗别人yòng jiǎ de lǐyóu huò gùshì qīpiàn biérén