- 糹mịch(sợi tơ)
- 扁biên(dẹt, tấm bảng nhỏ)
Biên soạn như dùng sợi tơ kết những tấm nhỏ lại thành một cuốn sách.
biên khiển; giải tán; sắp xếp lại và phân công
Quân đội đã biên khiển những binh lính dư thừa.
biên khiển; giải tán; sắp xếp lại và phân công
Quân đội đã biên khiển những binh lính dư thừa.
Biên soạn như dùng sợi tơ kết những tấm nhỏ lại thành một cuốn sách.
Biên soạn như dùng sợi tơ kết những tấm nhỏ lại thành một cuốn sách.
biên khiển; giải tán; sắp xếp lại và phân công
biên khiển; giải tán; sắp xếp lại và phân công
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.