- 于vu(tại, ở (tượng hình — nét cong biểu thị hơi thở thoát ra))
于 vẽ hơi thở uốn lượn thoát ra, mang nghĩa 'tại' hay 'ở' một nơi nào đó.
bắt nguồn từ; xuất phát từ
Câu chuyện này bắt nguồn từ một truyền thuyết.
xuất phát từ; bắt nguồn từ
Thành công của anh ấy là nhờ sự nỗ lực.
nhờ vào; nhân; kế thừa; đảm nhận
bắt nguồn từ; xuất phát từ
Câu chuyện này bắt nguồn từ một truyền thuyết.
xuất phát từ; bắt nguồn từ
Thành công của anh ấy là nhờ sự nỗ lực.
nhờ vào; nhân; kế thừa; đảm nhận
于 vẽ hơi thở uốn lượn thoát ra, mang nghĩa 'tại' hay 'ở' một nơi nào đó.
于 vẽ hơi thở uốn lượn thoát ra, mang nghĩa 'tại' hay 'ở' một nơi nào đó.
bắt nguồn từ; xuất phát từ
bắt nguồn từ; xuất phát từ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
Thành công của anh ấy là nhờ sự nỗ lực.
vì; bằng; dùng; lấy
Thành công của anh ấy là nhờ sự nỗ lực.
vì; bằng; dùng; lấy