- 宓mật(yên tĩnh, ẩn kín)
- 山sơn(núi (tượng hình))
Nơi kín đáo như núi non bao bọc, che giấu mọi bí mật.
tỉ mỉ; kỹ lưỡng; chu đáo
Anh ấy làm việc rất tỉ mỉ.
không cẩu thả; nghiêm túc; cẩn thận
Anh ấy làm việc rất cẩn thận.
chậm rãi; từ tốn; thong thả
tỉ mỉ; kỹ lưỡng; chu đáo
Anh ấy làm việc rất tỉ mỉ.
không cẩu thả; nghiêm túc; cẩn thận
Anh ấy làm việc rất cẩn thận.
chậm rãi; từ tốn; thong thả
Nơi kín đáo như núi non bao bọc, che giấu mọi bí mật.
Nơi kín đáo như núi non bao bọc, che giấu mọi bí mật.
tỉ mỉ; kỹ lưỡng; chu đáo
tỉ mỉ; kỹ lưỡng; chu đáo
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
mảnh mai; uyển chuyển; (của khói, âm thanh) vấn vít, lan tỏa nhẹ nhàng
Kế hoạch của anh ấy rất tỉ mỉ.
tỉ mỉ; cẩn thận; chu đáo
mảnh mai; uyển chuyển; (của khói, âm thanh) vấn vít, lan tỏa nhẹ nhàng
Kế hoạch của anh ấy rất tỉ mỉ.
tỉ mỉ; cẩn thận; chu đáo