- 糹mịch(sợi tơ)
- 廛triền(chỗ ở, khu phố)
Sợi tơ quấn quanh như những con phố rối rắm, đó là ý nghĩa của chữ 缠 (triền).
tắc khí; nghẹt khí
Thân cây leo là một loại thực vật.
quanh co; thân leo quấn
Thân leo là một loại thân cây của thực vật.
tắc khí; nghẹt khí
Thân cây leo là một loại thực vật.
quanh co; thân leo quấn
Thân leo là một loại thân cây của thực vật.
Sợi tơ quấn quanh như những con phố rối rắm, đó là ý nghĩa của chữ 缠 (triền).
Sợi tơ quấn quanh cao mãi như núi vua Nghiêu, gợi ý nghĩa vòng quanh.
Thân cây (茎) là phần thuộc về thực vật, vươn thẳng đứng từ gốc lên lá.
Sợi tơ quấn quanh như những con phố rối rắm, đó là ý nghĩa của chữ 缠 (triền).
Sợi tơ quấn quanh cao mãi như núi vua Nghiêu, gợi ý nghĩa vòng quanh.
Thân cây (茎) là phần thuộc về thực vật, vươn thẳng đứng từ gốc lên lá.
tắc khí; nghẹt khí
tắc khí; nghẹt khí
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.