- 歹đãi(xương tàn, chết chóc)
- 匕bỉ(người gục xuống, thi thể)
Xương tàn cùng người gục xuống — hình ảnh của cái chết.
đứng đắn; nghiêm túc; chính chuyên
Anh ta bị kết án treo cổ.
treo cổ (tự tử)
Anh ta đã treo cổ tự tử.
đứng đắn; nghiêm túc; chính chuyên
Anh ta bị kết án treo cổ.
treo cổ (tự tử)
Anh ta đã treo cổ tự tử.
Xương tàn cùng người gục xuống — hình ảnh của cái chết.
Xương tàn cùng người gục xuống — hình ảnh của cái chết.
đứng đắn; nghiêm túc; chính chuyên
đứng đắn; nghiêm túc; chính chuyên
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.