- 辶sước(bước đi, di chuyển)
- 力lực(sức mạnh)
Đi bộ dọc theo bờ cạnh cần dùng sức lực để bước từng bước một.
viền rèm; chỉ viền
Cô ấy đang khâu viền.
viền rèm; chỉ viền
Cô ấy đang khâu viền.
Đi bộ dọc theo bờ cạnh cần dùng sức lực để bước từng bước một.
Đi bộ dọc theo bờ cạnh cần dùng sức lực để bước từng bước một.
viền rèm; chỉ viền
viền rèm; chỉ viền
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.