- 糹mịch(sợi tơ, chỉ)
- 敫kiểu(phát sáng, lan rộng)
Sợi tơ buộc vào mũi tên bắn ra xa, rồi thu nộp lại — đó là ý nghĩa của chữ 缴.
nộp; đóng; trả
Xin hãy nộp phí.
nộp; thu giữ; tịch thu
Họ đã thu giữ được rất nhiều vũ khí.
nộp; đóng; trả
Xin hãy nộp phí.
nộp; thu giữ; tịch thu
Họ đã thu giữ được rất nhiều vũ khí.
Sợi tơ buộc vào mũi tên bắn ra xa, rồi thu nộp lại — đó là ý nghĩa của chữ 缴.
Sợi tơ buộc vào mũi tên bắn ra xa, rồi thu nộp lại — đó là ý nghĩa của chữ 缴.
nộp; đóng; trả
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.